liberty
/ˈlɪbɚti/danh từ
- tự do, quyền tự do
- sự tự tiện, sự mạn phép
- ((thường) số nhiều) thái độ sỗ sàng, thái độ coi thường, thái độ nhờn, thái độ tuỳ tiện
- (số nhiều) đặc quyền
- nữ thần tự do
Danh từ
- Điều kiện được tự do.The condition of being free.The army is here, your liberty is assured.Quân đội ở đây, tự do của bạn được đảm bảo.Từ đồng nghĩa:freedom
- Điều kiện không bị cầm tù, nô lệ hoặc lao động cưỡng bức.The condition of being free from imprisonment, slavery or forced labour.The prisoners gained their liberty from an underground tunnel.Các tù nhân đã giành được tự do từ một đường hầm dưới lòng đất.Từ đồng nghĩa:freedom
- Điều kiện được tự do hành động, tin tưởng hoặc thể hiện bản thân theo sự lựa chọn.The condition of being free to act, believe or express oneself as one chooses.Everyone has the right to life, liberty and security of person.Mọi người đều có quyền sống, quyền tự do và an ninh cá nhân.Từ đồng nghĩa:freedom
- Tự do khỏi sự kiểm soát quá mức của chính phủ.Freedom from excessive government control.Từ đồng nghĩa:freedom
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liberty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish