liberal
/ˈlɪbərəl/tính từ
- Rộng rãi, hào phóng.
- Không hẹp hòi, không thành kiến.
- Nhiều, rộng râi, đầy đủ.
- Tự do.
danh từ
- Người theo chủ nghĩa tự do.
- Đảng viên đảng Tự do.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liberal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish