liberality
/ˌlɪbəˈræləti/danh từ
- tính rộng rãi, tính hoà phóng
- tính hẹp hòi, tính không thành kiến
- tư tưởng tự do, tư tưởng không câu nệ
- món quà hậu
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liberality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish