liberated

/ˈlɪbəˌreɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của liberate
Tính từ
  1. Được giải phóng, đặc biệt là khỏi những ý tưởng truyền thống trong các vấn đề xã hội và tình dục.
    Freed, especially from traditional ideas in social and sexual matters.
    a newly liberated prisoner
    một tù nhân mới được trả tự do
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giải phóng
    simple past and past participle of liberate
    The army liberated the POWs as they captured the camp.
    Quân đội giải phóng tù binh khi họ chiếm được trại.
🎬 Nghe “liberated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish