liberalization
/ˈli-b(ə-)rə-ˌlīz/danh từ
- Sự mở rộng tự do; sự làm cho có tự do.
Danh từ
- Quá trình hoặc hành động làm cho tự do hơn.The process or act of making more liberal.
- (kinh tế học) việc giảm bớt các quy định và hạn chế của chính phủ trong nền kinh tế để đổi lấy sự tham gia nhiều hơn của các thực thể tư nhânᵂᵖ(economics) the lessening of government regulations and restrictions in an economy in exchange for greater participation by private entitiesᵂᵖ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “liberalization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish