licensed

/ˈlī-sᵊn(t)st/
  • (Econ) Cơ quan được cấp giấy phép nhận tiền gửi.
Tính từ
  1. (của cá nhân, doanh nghiệp) Đã được cấp giấy phép (của cơ quan có thẩm quyền).
    (of a person or enterprise) Having been issued with a licence (by the required authority).
    Only licensed exterminators can purchase rat poison in this state.
    Chỉ những người tiêu diệt chuột được cấp phép mới có thể mua thuốc diệt chuột ở tiểu bang này.
  2. (của một hoạt động) Được ủy quyền bởi giấy phép.
    (of an activity) Authorized by licence.
    Even licensed fishing has a major effect on the fish population in the river.
    Ngay cả việc đánh bắt cá được cấp phép cũng có ảnh hưởng lớn đến số lượng cá trên sông.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giấy phép
    simple past and past participle of license
🎬 Nghe “licensed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish