licensed
/ˈlī-sᵊn(t)st/- (Econ) Cơ quan được cấp giấy phép nhận tiền gửi.
Tính từ
- (của cá nhân, doanh nghiệp) Đã được cấp giấy phép (của cơ quan có thẩm quyền).(of a person or enterprise) Having been issued with a licence (by the required authority).Only licensed exterminators can purchase rat poison in this state.Chỉ những người tiêu diệt chuột được cấp phép mới có thể mua thuốc diệt chuột ở tiểu bang này.
- (của một hoạt động) Được ủy quyền bởi giấy phép.(of an activity) Authorized by licence.Even licensed fishing has a major effect on the fish population in the river.Ngay cả việc đánh bắt cá được cấp phép cũng có ảnh hưởng lớn đến số lượng cá trên sông.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giấy phépsimple past and past participle of license
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “licensed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish