lichen
/ˈlaɪkən/danh từ
- Địa y.
- Bệnh liken.
Danh từ
- Bất kỳ sinh vật cộng sinh nào, là hiệp hội của tảo và nấm, thường được tìm thấy dưới dạng các mảng màu trắng hoặc vàng đến xanh lam trên đá, tường cũ, v.v.Any of many symbiotic organisms, being associations of algae and fungi, often found as white or yellow-to-blue–green patches on rocks, old walls, etc.
- (nghĩa bóng) Cái gì đó dần dần lan sang cái khác, gây ra thiệt hại.(figurative) Something which gradually spreads across something else, causing damage.Từ đồng nghĩa:cancer
Động từ
- (Động) Phủ địa y.(transitive) To cover with lichen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lichen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish