licentious

/laɪˈsɛnʃəs/
tính từ
  • Phóng túng, bừa bãi; dâm loạn.
  • Phóng túng về niêm luật (thơ); tuỳ tiện về ngữ pháp.
Tính từ
  1. Thiếu kiềm chế hoặc phớt lờ các tiêu chuẩn xã hội, đặc biệt là trong hành vi tình dục; không có nguyên tắc tình dục.
    Lacking restraint, or ignoring societal standards, particularly in sexual conduct; sexually unprincipled.
  2. Bất chấp các quy tắc được chấp nhận.
    Disregarding accepted rules.
🎬 Nghe “licentious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish