licked
/ˈlɪk/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của lick
Tính từ
- Đã từng là mục tiêu của một cú liếm; bị lưỡi chạm vào.Having been the target of a lick; touched by a tongue.
- (Từ lóng) Bị đánh đập hoàn toàn.(slang) Utterly beaten.
Động từ
- quá khứ đơn và quá khứ phân từ của liếmsimple past and past participle of lick
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “licked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish