licked

/ˈlɪk/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của lick
Tính từ
  1. Đã từng là mục tiêu của một cú liếm; bị lưỡi chạm vào.
    Having been the target of a lick; touched by a tongue.
  2. (Từ lóng) Bị đánh đập hoàn toàn.
    (slang) Utterly beaten.
Động từ
  1. quá khứ đơn và quá khứ phân từ của liếm
    simple past and past participle of lick
🎬 Nghe “licked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish