lickspittle
/ˈlik-ˌspi-tᵊl/danh từ
- Kẻ xu nịnh, kẻ liếm gót.
Danh từ
- Một kẻ xu nịnh; một cơ sở sycophant.A fawning toady; a base sycophant.
- (mở rộng) Hành vi đưa ra những lời tâng bốc trống rỗng vì lợi ích cá nhân.(by extension) The practice of giving empty flattery for personal gain.
Động từ
- (ngoại động từ và nội động từ) Chơi trò cóc; đóng vai một kẻ liếm láp để làm hài lòng (ai đó).(transitive and intransitive) To play the toady; take the role of a lickspittle to please (someone).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lickspittle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish