lickspittle

/ˈlik-ˌspi-tᵊl/
danh từ
  • Kẻ xu nịnh, kẻ liếm gót.
Danh từ
  1. Một kẻ xu nịnh; một cơ sở sycophant.
    A fawning toady; a base sycophant.
  2. (mở rộng) Hành vi đưa ra những lời tâng bốc trống rỗng vì lợi ích cá nhân.
    (by extension) The practice of giving empty flattery for personal gain.
Động từ
  1. (ngoại động từ và nội động từ) Chơi trò cóc; đóng vai một kẻ liếm láp để làm hài lòng (ai đó).
    (transitive and intransitive) To play the toady; take the role of a lickspittle to please (someone).
🎬 Nghe “lickspittle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish