lightning

/ˈlaɪtnɪŋ/
danh từ
  • Chớp, tia chớp.
Danh từ
  1. Một tia sáng được tạo ra bởi sự phóng điện điện áp cao, thời gian ngắn trong một đám mây, giữa các đám mây hoặc giữa một đám mây và trái đất.
    A flash of light produced by short-duration, high-voltage discharge of electricity within a cloud, between clouds, or between a cloud and the earth.
    Although we did not see the lightning, we did hear the thunder.
    Mặc dù chúng tôi không nhìn thấy tia chớp nhưng chúng tôi vẫn nghe thấy tiếng sấm.
  2. Một sự xả thải kiểu này.
    A discharge of this kind.
    The lightning was hot enough to melt the sand.
    Tia sét đủ nóng để làm tan chảy cát.
  3. (nghĩa bóng) Cái gì chuyển động rất nhanh.
    (figuratively) Anything that moves very fast.
  4. (cổ xưa, tiếng lóng) Gin.
    (archaic, slang) Gin.
Tính từ
  1. Cực kỳ nhanh hoặc đột ngột; di chuyển (như thể) với tốc độ tia chớp.
    Extremely fast or sudden; moving (as if) at the speed of lightning.
Động từ
  1. (vô tư, trẻ con hoặc không chuẩn mực, nội động) Tạo ra tia sét.
    (impersonal, childish or nonstandard, intransitive) To produce lightning.
🎬 Nghe “lightning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish