lighted

/ˈlaɪtɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của light
Động từ
  1. (bây giờ không phổ biến) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ánh sáng
    (now uncommon) simple past and past participle of light
Tính từ
  1. Tràn đầy ánh sáng; được chiếu sáng.
    Filled with light; illuminated.
    Từ đồng nghĩa:illuminatedlightylit up
🎬 Nghe “lighted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish