lighten

/ˈlaɪtn̩/
động từ
  • Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng.
  • Sáng lên; sáng loé, chớp.
  • Làm nhẹ đi, làm nhẹ bớt.
  • An ủi; làm cho đỡ đau đớn, làm cho bớt ưu phiền.
  • Nhẹ đi.
  • Bớt đau đớn, bớt ưu phiền.
Động từ
  1. (thông tục) Làm cho sáng hơn, rõ ràng hơn; để chiếu sáng.
    (transitive) To make brighter or clearer; to illuminate.
    to lighten an apartment with lamps or gas; to lighten the streets
    làm sáng căn hộ bằng đèn hoặc gas; để thắp sáng đường phố
    Từ đồng nghĩa:light up
  2. (nội động) Trở nên sáng hơn, rõ ràng hơn; để sáng lên.
    (intransitive) To become brighter or clearer; to brighten.
  3. (nội động từ, giờ đã hiếm) Phóng ra tia chớp, phóng ra tia chớp.
    (intransitive, now rare) To flash lightning, to give off lightning.
  4. (ngoại động) Phát ra hoặc bộc lộ trong, hoặc như thể trong, tia sét; lóe lên như tia chớp.
    (transitive) To emit or disclose in, or as if in, lightning; to flash out, like lightning.
🎬 Nghe “lighten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish