lily

/ˈlɪli/
  • <thực> cây huệ chuông
Danh từ
  1. Bất kỳ loài hoa nào thuộc chi Lilium thuộc họ Liliaceae, bao gồm rất nhiều loài hoa cảnh.
    Any of several flowers in the genus Lilium of the family Liliaceae, which includes a great many ornamental species.
  2. Bất kỳ loài hoa thân thảo nào có thể giống hoặc không giống với chi Lilium theo một cách nào đó và không có quan hệ họ hàng gần gũi với nó hoặc với nhau.
    Any of several species of herbaceous flower which may or may not resemble the genus Lilium in some way, and which are not closely related to it or each other.
  3. (huy hiệu) Hoa dùng làm huy hiệu; cũng thường được sử dụng để mô tả hoa huệ.
    (heraldry) The flower used as a heraldic charge; also commonly used to describe the fleur-de-lis.
  4. Phần cuối của kim la bàn hướng về phía bắc, theo truyền thống thường được trang trí bằng hình hoa huệ hoặc hoa bách hợp.
    The end of a compass needle that should point north, traditionally often ornamented with the figure of a lily or fleur-de-lis.
Tính từ
  1. (từ lóng, xúc phạm) Da trắng (như một biểu tượng chủng tộc).
    (slang, derogatory) White (as a racial epithet).
🎬 Nghe “lily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish