lilliputian
/ˌli-lə-ˈpyü-shən/tính từ
- Văn nhỏ xíu.
Danh từ
- Một người hoặc một sinh vật rất nhỏ.A very small person or being.
- (di truyền học) Một gen của ruồi giấm, khi bị đột biến sẽ làm cho tế bào trở nên nhỏ bất thường. Xem AFF2.(genetics) A fruit fly gene that, when mutated, makes cells abnormally small. See AFF2.
Tính từ
- Rất nhỏ, nhỏ béVery small, diminutive
- tầm thường, nhỏ mọnTrivial, petty
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lilliputian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish