lilliputian

/ˌli-lə-ˈpyü-shən/
tính từ
  • Văn nhỏ xíu.
Danh từ
  1. Một người hoặc một sinh vật rất nhỏ.
    A very small person or being.
  2. (di truyền học) Một gen của ruồi giấm, khi bị đột biến sẽ làm cho tế bào trở nên nhỏ bất thường. Xem AFF2.
    (genetics) A fruit fly gene that, when mutated, makes cells abnormally small. See AFF2.
Tính từ
  1. Rất nhỏ, nhỏ bé
    Very small, diminutive
  2. tầm thường, nhỏ mọn
    Trivial, petty
🎬 Nghe “lilliputian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish