lollies

/ˈlɑːli/
Danh từ
  1. số nhiều của lolly
    plural of lolly
  2. (tiếng địa phương, Rhode Island) Một loại đồ lót được các hoạt náo viên mặc dưới váy thay cho quần lót.
    (dialectal, Rhode Island) A type of undergarment worn by cheerleaders under their skirts in place of panties.
    Từ đồng nghĩa:kickpantsspankies
🎬 Nghe “lollies” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish