lolly

/ˈlɑːli/
danh từ
  • (thông tục) kẹo
  • (từ lóng) tiền
Danh từ
  1. Một miếng kẹo cứng trên que; một cây kẹo mút.
    A piece of hard candy on a stick; a lollipop.
    Từ đồng nghĩa:bonboncandyconfectionsweet
  2. (Anh, Ireland) Một viên kem; một cây kem.
    (UK, Ireland) An ice lolly; a popsicle.
    Từ đồng nghĩa:bonboncandyconfectionsweet
  3. (Úc, New Zealand) Các loại bánh kẹo làm từ đường hoặc có hàm lượng đường cao; một viên kẹo ngọt ngào.
    (Australia, New Zealand) Any confection made from sugar, or high in sugar content; a sweet, a piece of candy.
    Từ đồng nghĩa:bonboncandyconfectionsweet
  4. (cricket) Bắt dễ dàng.
    (cricket) An easy catch.
    Từ đồng nghĩa:bonboncandyconfectionsweet
Tính từ
  1. (Từ lóng trên Internet) Gợi ra phản hồi của LOL; buồn cười.
    (Internet slang) Eliciting a response of LOL; funny.
🎬 Nghe “lolly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish