lolly
/ˈlɑːli/danh từ
- (thông tục) kẹo
- (từ lóng) tiền
Danh từ
- Một miếng kẹo cứng trên que; một cây kẹo mút.A piece of hard candy on a stick; a lollipop.
- (Anh, Ireland) Một viên kem; một cây kem.(UK, Ireland) An ice lolly; a popsicle.
- (Úc, New Zealand) Các loại bánh kẹo làm từ đường hoặc có hàm lượng đường cao; một viên kẹo ngọt ngào.(Australia, New Zealand) Any confection made from sugar, or high in sugar content; a sweet, a piece of candy.
- (cricket) Bắt dễ dàng.(cricket) An easy catch.
Tính từ
- (Từ lóng trên Internet) Gợi ra phản hồi của LOL; buồn cười.(Internet slang) Eliciting a response of LOL; funny.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lolly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish