loiter
/ˈloɪtɚ/động từ
- Đi tha thẩn, la cà; đi chơi rông.
- Lảng vảng.
Động từ
- Đứng xung quanh mà không có bất kỳ mục đích hay mục đích nào; đứng yên một chỗ.To stand about without any aim or purpose; to stand about idly.For some reason, they discourage loitering outside the store, but encourage it inside.Vì lý do nào đó, họ không khuyến khích việc lảng vảng bên ngoài cửa hàng mà lại khuyến khích việc đi lại bên trong.
- (cổ) Đi lang thang mà không có mục đích hay mục đích gì, đi lang thang, đi lang thang.(archaic) To stroll about without any aim or purpose, to ramble, to wander.
- Ở lại một nơi nhất định thay vì đi tiếp.To remain at a certain place instead of moving on.
- (quân sự, hàng không) Máy bay ở trên không gần mục tiêu.(military, aviation) For an aircraft to remain in the air near a target.
Danh từ
- Đứng hoặc đi dạo mà không có mục đích hay mục đích nào.A standing or strolling about without any aim or purpose.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loiter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish