lone

/ˈloʊn/
tính từ
  • Hiu quạnh.
  • Bị bỏ, bơ vơ, cô độc.
  • Goá bụa (đàn bà).
Tính từ
  1. Cô độc; không có bạn đồng hành.
    Solitary; having no companion.
    a lone traveler or watcher
    một du khách đơn độc hoặc người quan sát
    Từ đồng nghĩa:only
  2. Bị cô lập hoặc cô đơn; thiếu tình đồng đội.
    Isolated or lonely; lacking companionship.
    Từ đồng nghĩa:only
  3. Đế; là người duy nhất của một loại.
    Sole; being the only one of a type.
    the lone male audience member at the concert
    khán giả nam duy nhất tại buổi hòa nhạc
    Từ đồng nghĩa:only
  4. Nằm một mình hoặc một mình, không có hàng xóm.
    Situated by itself or by oneself, with no neighbours.
    a lone house; a lone isle
    một ngôi nhà đơn độc; một hòn đảo đơn độc
    Từ đồng nghĩa:only
🎬 Nghe “lone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish