lone
/ˈloʊn/tính từ
- Hiu quạnh.
- Bị bỏ, bơ vơ, cô độc.
- Goá bụa (đàn bà).
Tính từ
- Cô độc; không có bạn đồng hành.Solitary; having no companion.a lone traveler or watchermột du khách đơn độc hoặc người quan sátTừ đồng nghĩa:only
- Bị cô lập hoặc cô đơn; thiếu tình đồng đội.Isolated or lonely; lacking companionship.Từ đồng nghĩa:only
- Đế; là người duy nhất của một loại.Sole; being the only one of a type.the lone male audience member at the concertkhán giả nam duy nhất tại buổi hòa nhạcTừ đồng nghĩa:only
- Nằm một mình hoặc một mình, không có hàng xóm.Situated by itself or by oneself, with no neighbours.a lone house; a lone islemột ngôi nhà đơn độc; một hòn đảo đơn độcTừ đồng nghĩa:only
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish