lollipop

/ˈlä-lē-ˌpäp/
danh từ
  • Kẹo, kẹo que.
Danh từ
  1. Một loại bánh kẹo bao gồm một miếng kẹo hoặc đồ ngọt được gắn vào một cây gậy.
    An item of confectionery consisting of a piece of candy or sweet attached to a stick.
    Từ đồng nghĩa:lollysucker
  2. Một vật có hình dạng như một cây kẹo mút: một thân thẳng nối với một thân tròn.
    Something having the shape of a lollipop: a linear stem connected to a round body.
    Từ đồng nghĩa:lassosemiloop
  3. (đua xe) Biển báo trên gậy được giữ phía trước xe khi dừng pit.
    (motor racing) A sign on a stick held in front of the vehicle during a pit stop.
Động từ
  1. (làm vườn) Cắt tỉa những cành phía dưới của cây hoặc cây khác để sự phát triển mới chỉ xuất hiện ở phần ngọn, nơi nhận được nhiều ánh sáng hơn.
    (horticulture) To prune the lower branches of a tree or other plant so that new growth appears only at the top, where more light is received.
🎬 Nghe “lollipop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish