lollop

/ˈlä-ləp/
động từ
  • Tha thẩn, la cà.
  • Bước lê đi, đi kéo lê.
Động từ
  1. Đi bộ hoặc di chuyển với chuyển động nảy hoặc nhấp nhô và với tốc độ không vội vã.
    To walk or move with a bouncing or undulating motion and at an unhurried pace.
  2. (lỗi thời) Làm việc uể oải, uể oải, nằm loanh quanh.
    (obsolete) To act lazily, loll, lie around.
🎬 Nghe “lollop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish