lonely

/ˈloʊnli/
danh từ
  • những người muốn tìm bạn tâm đầu ý hợp để kết hôn
Tính từ
  1. Không vui vì cảm thấy bị cô lập khi tiếp xúc với người khác.
    Unhappy due to feeling isolated from contact with other people.
  2. (về địa điểm hoặc thời gian) Ít người lui tới; hoang tàn.
    (of a place or time) Unfrequented by people; desolate.
  3. (của một người) Không có bạn đồng hành; đơn độc.
    (of a person) Without companions; solitary.
🎬 Nghe “lonely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish