lonesome

/ˈloʊnsəm/
tính từ
  • Vắng vẻ, hiu quạnh.
  • Cô đơn, cô độc, bơ vơ.
Tính từ
  1. Buồn vì ở một mình; cô đơn.
    Unhappy due to being alone; lonely.
Danh từ
  1. (thân mật) Một mình mình.
    (informal) Oneself alone.
    I sat and watched the cars pass all by my lonesome.
    Tôi ngồi nhìn những chiếc xe đi ngang qua một mình.
🎬 Nghe “lonesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish