longhair
/ˈlɑːŋˌheɚ/Danh từ
- Một người có mái tóc dài hơn bình thường, đặc biệt là một người được coi là phóng túng, không theo truyền thống hoặc hippie.A person with hair longer than the norm, especially someone viewed as bohemian, non-conventional or a hippie.dismissed as just another band of longhairs at the height of longhair bandsbị coi như chỉ là một nhóm tóc dài khác ở đỉnh cao của các nhóm tóc dài
- Là người có niềm đam mê sâu sắc với nghệ thuật cổ điển, đặc biệt là âm nhạc.A person with a deep interest in the classical arts, especially music.
- Một người được coi là có gu nghệ thuật quá tinh tế.A person considered to have excessively refined taste for the arts.
- Một con mèo có mái tóc dài hơn bình thường.A cat with hair longer than the norm.
Tính từ
- (xúc phạm, âm nhạc) Liên quan đến hoặc đặc trưng của âm nhạc cổ điển.(derogatory, music) Concerning or characteristic of classical music.I would rather see a musical, but my wife, who loves longhair music, is dragging me to the symphony again.Tôi muốn xem một vở nhạc kịch hơn, nhưng vợ tôi, người yêu thích âm nhạc tóc dài, lại kéo tôi đến buổi hòa nhạc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “longhair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish