longevity

/lɑnˈʤɛvəti/
  • độ bền lâu
Danh từ
  1. Chất lượng tồn tại lâu dài, đặc biệt là cuộc sống.
    The quality of being long-lasting, especially of life.
    Grandpa had incredible longevity: he lived to be 105 years old!
    Từ đồng nghĩa:long-livednesspermanence
  2. Thời lượng theo thời gian; sự kiên trì.
    Duration over time; persistence.
    Từ đồng nghĩa:long-livednesspermanence
🎬 Nghe “longevity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish