longsomeness
/ˈlȯŋ-səm/danh từ
- Tính dài dòng, tính chán ngắt.
Danh từ
- Chất lượng của sự lâu dài; độ dài.The quality of being longsome; lengthiness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “longsomeness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish