longan

/ˈlȯŋ-gən/
danh từ
  • Cây nhãn.
  • Quả nhãn.
🎬 Nghe “longan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish