longanimous
tính từ
- Nhẫn nại; bao dung.
Tính từ
- nhịn nhục; kiên nhẫn; thể hiện sự tự chủ và kiềm chế.Long-suffering; patient; showing self-control and restraint.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “longanimous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish