longanimous

tính từ
  • Nhẫn nại; bao dung.
Tính từ
  1. nhịn nhục; kiên nhẫn; thể hiện sự tự chủ và kiềm chế.
    Long-suffering; patient; showing self-control and restraint.
    Từ đồng nghĩa:long-sufferinglongminded
🎬 Nghe “longanimous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish