longsome

/ˈlȯŋ-səm/
tính từ
  • Dài dòng, chán ngắt (nói chuyện, diễn thuyết, báo cáo).
Tính từ
  1. (cổ xưa, phương ngữ Anh) Được đánh dấu hoặc đặc trưng bởi độ dài hoặc độ dài; dài dòng; lâu dài; kéo dài.
    (archaic, UK dialectal) Marked or characterised by longness or length; lengthy; long-lasting; protracted.
  2. (tiếng Anh) Tẻ nhạt; dài đến mệt mỏi.
    (UK dialectal) Tedious; tiresomely long.
🎬 Nghe “longsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish