magnesium
/mægˈniːzijəm/danh từ
- Magiê.
Danh từ
- Nguyên tố hóa học có số nguyên tử là 12. Nó là kim loại kiềm thổ màu trắng bạc, nhẹ, dễ cháy.The chemical element with an atomic number of 12. It is a light, easily flammable, silvery-white alkaline earth metal.1999, Chapter 1 "Barrens" Cryptonomicon by Neal Stephenson The building looked only like a wall glowing in the firelight, but sometimes a barrage of magnesium blue light made its windowframes jump out of the darkness.1999, Chương 1 "Barrens" Cryptonomicon của Neal Stephenson Tòa nhà trông chỉ giống như một bức tường rực sáng dưới ánh lửa, nhưng đôi khi một luồng ánh sáng xanh magie làm cho các khung cửa sổ của nó nhảy ra khỏi bóng tối.Từ đồng nghĩa:magnium
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “magnesium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish