magnetic

/mægˈnɛtɪk/
tính từ
  • nam châm, có tính từ, (thuộc) từ.
  • có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ.
Tính từ
  1. Của, liên quan tới, hoạt động bởi, hoặc gây ra bởi từ tính.
    Of, relating to, operating by, or caused by magnetism.
    a magnetic recorder
    máy ghi âm từ tính
  2. Có đặc tính của nam châm, đặc biệt là khả năng hút hoặc kéo.
    Having the properties of a magnet, especially the ability to draw or pull.
  3. Được xác định bởi từ trường của trái đất.
    Determined by earth's magnetic fields.
    magnetic north
    từ bắc
  4. Có khả năng thu hút phi thường: hấp dẫn, lôi cuốn, thuyết phục
    Having an extraordinary ability to attract: attractive, alluring, persuasive
    He has a magnetic personality.
    Anh ấy có một tính cách từ tính.
🎬 Nghe “magnetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish