magnetic
/mægˈnɛtɪk/tính từ
- nam châm, có tính từ, (thuộc) từ.
- có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ.
Tính từ
- Của, liên quan tới, hoạt động bởi, hoặc gây ra bởi từ tính.Of, relating to, operating by, or caused by magnetism.a magnetic recordermáy ghi âm từ tính
- Có đặc tính của nam châm, đặc biệt là khả năng hút hoặc kéo.Having the properties of a magnet, especially the ability to draw or pull.
- Được xác định bởi từ trường của trái đất.Determined by earth's magnetic fields.magnetic northtừ bắc
- Có khả năng thu hút phi thường: hấp dẫn, lôi cuốn, thuyết phụcHaving an extraordinary ability to attract: attractive, alluring, persuasiveHe has a magnetic personality.Anh ấy có một tính cách từ tính.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “magnetic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish