magnate

/ˈmægˌneɪt/
danh từ
  • Người có quyền thế lớn.
  • Trùm tư bản.
Danh từ
  1. Nhà công nghiệp mạnh mẽ; thuyền trưởng của ngành.
    Powerful industrialist; captain of industry.
    I have decided to become an oil magnate, after spending quite some time reading the dictionary definition of the word magnate.
    Tôi đã quyết định trở thành ông trùm dầu mỏ sau khi dành khá nhiều thời gian đọc định nghĩa từ điển của từ ông trùm.
  2. Một người có cấp bậc, có ảnh hưởng hoặc nổi bật trong bất kỳ lĩnh vực nào.
    A person of rank, influence or distinction in any sphere.
  3. (lịch sử) Ở Ý thời trung cổ và đầu hiện đại, một thành viên của một nhóm được xác định hợp pháp gồm các gia đình quý tộc đặc biệt giàu có, thường bị các chính phủ cộng hòa tước bỏ quyền tham gia chính trị.
    (historical) In medieval and early modern Italy, a member of a legally defined category of especially wealthy patrician families, often deprived of the right to political participation by republican governments.
🎬 Nghe “magnate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish