magisterium

/ˌma-jə-ˈstir-ē-əm/
danh từ
  • Chức vụ giáo dục (của đạo Thiên chúa).
Danh từ
  1. Cơ quan giảng dạy hoặc văn phòng của Giáo hội Công giáo La Mã.
    The teaching authority or office of the Roman Catholic Church.
    Từ đồng nghĩa:magistery
  2. Một tuyên bố có thẩm quyền.
    An authoritative statement.
  3. (Thuật giả kim) Hòn đá triết gia.
    (alchemy) The philosopher's stone.
🎬 Nghe “magisterium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish