maintaining

/meɪnˈteɪn/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của maintain.
Danh từ
  1. Hành động thực hiện bảo trì.
    The act of doing maintenance.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của duy trì
    present participle and gerund of maintain
🎬 Nghe “maintaining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish