majesty

/ˈmæʤəsti/
danh từ
  • vẻ uy nghi, vẻ oai nghiêm, vẻ oai vệ, vẻ đường bệ
  • tâu Bệ hạ, tâu Hoàng đế, tâu Hoàng hậu (tiếng tôn xưng)
Danh từ
  1. Phẩm chất ấn tượng, vĩ đại, trang nghiêm, mạnh mẽ, có chủ quyền hoặc bất kỳ sự kết hợp nào của những điều đó.
    The quality of being impressive, great, dignified, powerful, sovereign, or any combination thereof.
    the majesty of the Great Pyramids
    sự hùng vĩ của các kim tự tháp vĩ đại
🎬 Nghe “majesty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish