mainly
/ˈmeɪn/phó từ
- chính, chủ yếu
- phần lớn
Trạng từ
- Chủ yếu; phần lớn.Chiefly; for the most part.
- (Từ cũ) Mạnh mẽ, mãnh liệt.(obsolete) Forcefully, vigorously.
- (lỗi thời) Về việc tạo ra âm thanh: to, mạnh mẽ.(obsolete) Of the production of a sound: loudly, powerfully.
- (lỗi thời) Ở mức độ lớn; rất nhiều.(obsolete) To a great degree; very much.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mainly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish