mainly

/ˈmeɪn/
phó từ
  • chính, chủ yếu
  • phần lớn
Trạng từ
  1. Chủ yếu; phần lớn.
    Chiefly; for the most part.
  2. (Từ cũ) Mạnh mẽ, mãnh liệt.
    (obsolete) Forcefully, vigorously.
  3. (lỗi thời) Về việc tạo ra âm thanh: to, mạnh mẽ.
    (obsolete) Of the production of a sound: loudly, powerfully.
  4. (lỗi thời) Ở mức độ lớn; rất nhiều.
    (obsolete) To a great degree; very much.
🎬 Nghe “mainly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish