maizypop
Danh từ
- (lỗi thời, tiếng Anh) Popcorn (đồ ăn nhẹ), đặc biệt là với mật đường.(obsolete, British) Popcorn (snack food), especially with molasses.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maizypop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish