make-do

/ˈduː/
danh từ
  • Như makeshift.
Tính từ
  1. ngẫu hứng, tạm thời
    improvised, makeshift
Danh từ
  1. Một phương tiện tạm thời hoặc tạm thời.
    A temporary or makeshift expedient.
🎬 Nghe “make-do” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish