mastery
/ˈmæstəri/danh từ
- Quyền lực, quyền làm chủ.
- Ưu thế, thế hơn, thế thắng lợi.
- Sự tinh thông, sự nắm vững, sự sử dụng thành thạo.
Danh từ
- Chức vụ hoặc quyền hạn của người chủ; sự thống trị; yêu cầu; quyền lực tối cao; sự vượt trội.The position or authority of a master; dominion; command; supremacy; superiority.
- Ưu thế trong chiến tranh hoặc cạnh tranh; chiến thắng; chiến thắng; sự ưu việt.Superiority in war or competition; victory; triumph; preeminence.
- Hành động hoặc quá trình làm chủ; trạng thái đã làm chủ được; chuyên môn.The act or process of mastering; the state of having mastered; expertise.
- (lỗi thời) Một cuộc tranh giành ưu thế.(obsolete) A contest for superiority.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mastery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish