mastering

/ˈmæstərɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của master.
Danh từ
  1. Trở nên chuyên nghiệp trong việc sử dụng một cái gì đó; phát triển khả năng làm chủ.
    Becoming professional in the use of something; developing mastery.
  2. Quá trình mà bản ghi âm được làm chủ.
    The process by which an audio recording is mastered.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của chủ
    present participle and gerund of master
🎬 Nghe “mastering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish