mastering
/ˈmæstərɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của master.
Danh từ
- Trở nên chuyên nghiệp trong việc sử dụng một cái gì đó; phát triển khả năng làm chủ.Becoming professional in the use of something; developing mastery.
- Quá trình mà bản ghi âm được làm chủ.The process by which an audio recording is mastered.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của chủpresent participle and gerund of master
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mastering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish