masticate
/ˈmæstəˌkeɪt/động từ
- Nhai.
Động từ
- (thông tục) Nhai (thường là thức ăn).(transitive) To chew (usually food).The cow stood, quietly masticating its cud.Con bò đứng đó, lặng lẽ nhai ngấu nghiến.
- (thông tục) Nghiền hoặc nhào cái gì đó thành bột.(transitive) To grind or knead something into a pulp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “masticate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish