masticate

/ˈmæstəˌkeɪt/
động từ
  • Nhai.
Động từ
  1. (thông tục) Nhai (thường là thức ăn).
    (transitive) To chew (usually food).
    The cow stood, quietly masticating its cud.
    Con bò đứng đó, lặng lẽ nhai ngấu nghiến.
  2. (thông tục) Nghiền hoặc nhào cái gì đó thành bột.
    (transitive) To grind or knead something into a pulp.
🎬 Nghe “masticate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish