mastered

/ˈmæstərd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của master
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của chủ
    simple past and past participle of master
🎬 Nghe “mastered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish