may imply a compensation with an enemy
/meɪ ˌɪmˈplaɪ ə ˌkɑmpənˈseɪʃən wɪθ ən ˈɛnəmi/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "may imply a compensation with an enemy". Phiên âm /meɪ ˌɪmˈplaɪ ə ˌkɑmpənˈseɪʃən wɪθ ən ˈɛnəmi/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "may imply a compensation with an enemy" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “may imply a compensation with an enemy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish