maybe
/ˈmeɪbi/phó từ
- Có thể, có lẽ.
Trạng từ
- Có lẽ, có thể.Perhaps, possibly.A small extra effort now can maybe save you much work later.Một chút nỗ lực thêm bây giờ có thể giúp bạn tiết kiệm được nhiều công sức sau này.
- (như một câu ủng hộ) Có lẽ điều đó đúng (thể hiện không có cam kết nào đối với một quyết định hoặc quan điểm trung lập đối với một tuyên bố).(as a pro-sentence) Perhaps that is true (expressing no commitment to a decision or a neutral viewpoint to a statement).Okay. See you later, maybe. — Maybe I’ll see you later.Được rồi. Hẹn gặp lại sau, có thể vậy. - Có lẽ tôi sẽ gặp lại bạn sau.
- (Anh, giảm phân) Chắc chắn rồi.(UK, meiosis) Certainly.Maybe not the best idea.Có lẽ không phải là ý tưởng tốt nhất.
Tính từ
- Có thể; không chắc chắn.Possible; uncertain.
Danh từ
- (thông tục) Điều gì đó có thể đúng.(informal) Something that is possibly true.Từ đồng nghĩa:perhaps
- (không chính thức) Một câu trả lời không thể hiện sự đồng tình hay phản đối.(informal) An answer that shows neither agreement nor disagreement.The results of the poll were inconclusive. We got two yeses, three nos, and four maybes.Kết quả của cuộc thăm dò là không thuyết phục. Chúng tôi có hai cái có, ba cái không và bốn cái có thể.Từ đồng nghĩa:perhaps
- (thông tục) Một sự kiện trong tương lai có thể xảy ra hoặc không thể xảy ra.(informal) A future event that may or may not happen.About your raise: it's a big maybe.Về việc tăng lương của bạn: có thể đó là một con số lớn.Từ đồng nghĩa:perhaps
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maybe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish