may
/meɪ/động từ
- Có thể, có lẽ.
- Có thể (được phép).
- Có thể (dùng thay cho cách giả định).
- Chúc, cầu mong.
danh từ
- Cô gái, thiếu nữ; người trinh nữ.
- Tháng năm.
- Tuổi thanh xuân.
- Những kỳ thi tháng năm (ở trường đại học Căm-brít).
- Những cuộc đua thuyền tháng năm.
- Cây táo gai.
Động từ
- (lỗi thời, nội động) Mạnh mẽ; có quyền lực (trên).(obsolete, intransitive) To be strong; to have power (over).
- (lỗi thời, phụ trợ) Có thể; Có thể.(obsolete, auxiliary) To be able; can.
- (nội động, thơ) Có thể đi được.(intransitive, poetic) To be able to go.
- (trợ động từ khiếm khuyết, khiếm khuyết) Được phép, được phép. Dùng trong việc cấp phép và trong các câu hỏi để đưa ra những yêu cầu lịch sự.(modal auxiliary verb, defective) To have permission to, be allowed. Used in granting permission and in questions to make polite requests.you may smoke outside
Danh từ
- Bụi táo gai hoặc hoa của nó.The hawthorn bush or its blossoms.
- (Từ cũ) Thiếu nữ.(archaic) A maiden.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “may” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish