maya

/maɪə/
danh từ
  • Thế giới vật chất tri giác được (Ấn Độ giáo cho nó là ảo tưởng che giấu sự tồn tại tuyệt đối).
Danh từ
  1. (Thần thoại Ấn Độ giáo) Phép thuật; sức mạnh siêu nhiên do các vị thần nắm giữ.
    (Hindu mythology) Magic; supernatural power as held by the gods.
  2. (Ấn Độ giáo, Phật giáo) Sức mạnh tạo nên vũ trụ; ảo tưởng về thế giới hiện tượng, trái ngược với thực tế thực sự hoặc tâm linh của nó.
    (Hinduism, Buddhism) The power by which the universe is made to appear; the illusion of the phenomenal world, as opposed to its true or spiritual reality.
🎬 Nghe “maya” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish