mead
/ˈmiːd/danh từ
- Rượu mật ong.
- , (như) meadow.
Danh từ
- (đồ uống có cồn) Đồ uống có cồn lên men từ mật ong và nước.(alcoholic beverages) An alcoholic drink fermented from honey and water.
- (US) Một thức uống bao gồm xi-rô của sarsaparilla hoặc chiết xuất hương liệu khác, và nước, và đôi khi được nạp carbon dioxide.(US) A drink composed of syrup of sarsaparilla or other flavouring extract, and water, and sometimes charged with carbon dioxide.
- (Thơ ca) Đồng cỏ.(poetic) A meadow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish