mead

/ˈmiːd/
danh từ
  • Rượu mật ong.
  • , (như) meadow.
Danh từ
  1. (đồ uống có cồn) Đồ uống có cồn lên men từ mật ong và nước.
    (alcoholic beverages) An alcoholic drink fermented from honey and water.
  2. (US) Một thức uống bao gồm xi-rô của sarsaparilla hoặc chiết xuất hương liệu khác, và nước, và đôi khi được nạp carbon dioxide.
    (US) A drink composed of syrup of sarsaparilla or other flavouring extract, and water, and sometimes charged with carbon dioxide.
  3. (Thơ ca) Đồng cỏ.
    (poetic) A meadow.
🎬 Nghe “mead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish