metronome

/ˈmɛtrəˌnoʊm/
danh từ
  • Máy nhịp.
Danh từ
  1. (Âm nhạc) Một thiết bị có chứa một con lắc ngược, dùng để đánh dấu thời gian bằng những tiếng tích tắc đều đặn ở những khoảng thời gian có thể điều chỉnh được; một thiết bị điện tử tương đương phát ra ánh sáng nhấp nháy.
    (music) A device, containing an inverted pendulum, used to mark time by means of regular ticks at adjustable intervals; an electronic equivalent that emits flashes.
🎬 Nghe “metronome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish