mettle

/ˈmɛtl̟/
danh từ
  • Khí chất, tính khí.
  • Dũng khí, khí khái, khí phách.
  • Nhuệ khí, nhiệt tình, tính hăng hái, lòng can đảm.
🎬 Nghe “mettle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish