mettlesome

/ˈme-tᵊl-səm/
tính từ
  • Đầy khí thế, dũng cảm.
  • Đầy nhuệ khí, nhiệt tình, hăng hái, sôi nổi.
Tính từ
  1. Được đánh dấu bằng khí phách hoặc lòng dũng cảm; can đảm.
    Marked by mettle or bravery; courageous.
🎬 Nghe “mettlesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish